shell bean

/'ʃelbi:n/
Học thuật
Thân thiện
shell bean

A gardener harvests fresh shell beans from a green plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu ăn hột: Một loại đậu chỉ phần hạt bên trong được sử dụng làm thực phẩm, còn vỏ quả (vỏ ngoài) thường không ăn được bị bỏ đi. Loại đậu này thường được thu hoạch khi hạt đã phát triển đầy đủ bên trong vỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We planted several rows of shell beans in the garden. (Chúng tôi đã trồng vài hàng đậu ăn hột trong vườn.)
    • Lima beans and kidney beans are common types of shell beans. (Đậu Lima đậu tây những loại đậu ăn hột phổ biến.)
    • After harvesting, you need to remove the beans from their pods; these are shell beans. (Sau khi thu hoạch, bạn cần tách hạt ra khỏi vỏ; đây đậu ăn hột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn, làm vườn nông nghiệp để phân biệt với các loại đậu ăn cả vỏ (như đậu que).
  • Có thể dùng để chỉ cả cây trồng cho loại đậu này.
    • This variety is a prolific shell bean. (Giống này một loại đậu ăn hột cho năng suất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Shell bean plant (n): Cây đậu ăn hột.
    • The shell bean plant needs plenty of sunlight. (Cây đậu ăn hột cần nhiều ánh sáng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Pod bean (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): đậu lấy hạt.
  • Grain legume: đậu hạt (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm các loại đậu lấy hạt nói chung).
Từ trái nghĩa
  • Snap bean: đậu ăn cả quả (như đậu que).
  • Green bean: đậu tây, đậu que (ăn cả vỏ).
shell bean

A gardener harvests fresh shell beans from a green plant.

danh từ
  1. đậu ăn hột (chỉ ăn hột, không ăn vỏ ngoài)